Đổi Kilôgam (kg) sang Micrôgram (ug)

Máy tính đổi từ Kilôgam sang Micrôgram (kg → ug). Nhập số đơn vị vào ô bên dưới bạn sẽ có ngay kết quả.

Đổi Kilôgam (kg) sang Micrôgram (ug)
 
 
Micrôgram sang Kilôgam (Hoán đổi đơn vị)

Kilôgam

Kilôgam (hay Kilogram, ký hiệu là kg) là đơn vị đo khối lượng, một trong bảy đơn vị đo cơ bản của hệ đo lường quốc tế (SI).

1 kilogam bằng bao nhiêu tấn, tạ, yến, lạng, gram

  • 1 kg = 0.001 (tấn)
  • 1 kg  = 0.01 (tạ)
  • 1 kg = 0.1 (yến)
  • 1kg = 10 (hg) hay ta thường gọi 1 hg = 1 lạng, nên 1kg = 10 lạng.
  • 1 kg = 100 (dag)
  • 1 kg = 1000 (g)
  • 1 kg = 100,000 (cg)
  • 1 kg = 1,000,000 (mg)
  •  

Cách quy đổi kg → ug

1 Kilôgam bằng 1000000000 Micrôgram:

1 kg = 1000000000 ug

1 ug = 1.0E-9 kg

Micrôgram

µg (Micrôgam) là ký hiệu đơn vị của microgram theo Hệ đo lường quốc tế . 1 microgram = 0,001 milligram (1 µg = 0.001 mg) Chữ “μ” (M) nằm trong bảng chữ cái Hy Lạp.

Đôi khi được thay thế bởi chữ cái Latin thường “u” (mặc dù không chính xác).

  • mg (viết tắt của miligram). 1mg = 1/1.000.000 kg.
  • mcg (còn viết là µg – microgram). 1mcg = 1/1000 mg.
  • IU (international unit – đơn vị quốc tế).

Trong hệ mét, một microgram (µg; ở Hoa Kỳ khuyến nghị khi truyền đạt thông tin y tế dùng: mcg) là một đơn vị khối lượng bằng một phần triệu (1×10−6) của một gram, hoặc một phần nghìn (1×10−3) của một miligram. Ký hiệu đơn vị là µg theo Hệ đo lường quốc tế. Trong µg, ký hiệu tiền tố cho micro- là chữ cái Hy Lạp µ (Mu).

Vì trong bảng chữ cái Hy Lạp thường, chữ "μ" (Mu) trong ký hiệu microgram không có, nó đôi khi - mặc dù không chính xác - được thay thế bởi chữ cái Latin thường "u".

Bảng Kilôgam sang Micrôgram

1kg bằng bao nhiêu ug
0.01 Kilôgam = 10000000 Micrôgram10 Kilôgam = 10000000000 Micrôgram
0.1 Kilôgam = 100000000 Micrôgram11 Kilôgam = 11000000000 Micrôgram
1 Kilôgam = 1000000000 Micrôgram12 Kilôgam = 12000000000 Micrôgram
2 Kilôgam = 2000000000 Micrôgram13 Kilôgam = 13000000000 Micrôgram
3 Kilôgam = 3000000000 Micrôgram14 Kilôgam = 14000000000 Micrôgram
4 Kilôgam = 4000000000 Micrôgram15 Kilôgam = 15000000000 Micrôgram
5 Kilôgam = 5000000000 Micrôgram16 Kilôgam = 16000000000 Micrôgram
6 Kilôgam = 6000000000 Micrôgram17 Kilôgam = 17000000000 Micrôgram
7 Kilôgam = 7000000000 Micrôgram18 Kilôgam = 18000000000 Micrôgram
8 Kilôgam = 8000000000 Micrôgram19 Kilôgam = 19000000000 Micrôgram
9 Kilôgam = 9000000000 Micrôgram20 Kilôgam = 20000000000 Micrôgram

Đổi đơn vị đo khối lượng Online

1 kilôgam bằng bao nhiêu micrôgram? Dễ dàng chuyển đổi Kilôgam ra Micrôgram (kg → ug) bằng công cụ đổi đơn vị online này. Chỉ cần nhập số lượng bạn có ngay kết quả & bảng công thức tính toán